eye socket
Danh từ: Hốc mắt, ổ mắt.
Là khoang xương trong hộp sọ chứa nhãn cầu, giúp bảo vệ và giữ mắt ở vị trí cố định.
- (Võ sĩ quyền Anh bị gãy hốc mắt trong trận đấu.)
- (Bác sĩ kiểm tra hốc mắt để tìm dấu hiệu sưng tấy.)
- (Các nghệ sĩ trang điểm thường làm nổi bật khu vực xung quanh hốc mắt để tạo chiều sâu.)
- "Deep-set eye socket": hốc mắt sâu (thường gây bóng tối tự nhiên quanh mắt). (Hốc mắt sâu của anh ấy tạo cho anh ta vẻ bí ẩn.)
- "Fractured eye socket": hốc mắt bị gãy (chấn thương phổ biến trong thể thao hoặc tai nạn). (Hốc mắt bị gãy cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
- "Orbital floor": sàn hốc mắt (phần xương dưới cùng của hốc mắt). (Sàn hốc mắt là vị trí thường xảy ra gãy xương kiểu blowout.)
- Orbit (n): thuật ngữ y học cho hốc mắt. (Hốc mắt chứa nhãn cầu, cơ và dây thần kinh.)
- Eye socket (n): cách nói thông thường cho "orbit".
- Socket (n): ổ, hốc (có thể dùng cho các bộ phận khác như ổ răng, ổ khớp).
- Orbit (n): ổ mắt (thuật ngữ chuyên ngành y học).
- Bony cavity (n): khoang xương (mô tả chung, không cụ thể).
Không có cụm động từ trực tiếp với "eye socket", nhưng có thể kết hợp với các động từ: - To hit someone in the eye socket: đánh vào hốc mắt ai đó.
He was hit in the eye socket during the fight. (Anh ta bị đánh vào hốc mắt trong cuộc ẩu đả.) - To fracture one's eye socket: làm gãy hốc mắt của ai đó.
The accident fractured his eye socket. (Tai nạn đã làm gãy hốc mắt của anh ấy.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "eye socket", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về mắt: - "To have a black eye": bị thâm mắt (thường do va đập vào hốc mắt).
After the fall, he had a black eye and a swollen eye socket. (Sau cú ngã, anh ấy bị thâm mắt và hốc mắt sưng.)